Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bò sữa" (1)

bò sữa
phát
Tiếng Anh Danh từdairy cow
Từ vựng của tôi
Bò sữa cho nhiều sữa mỗi ngày.
Dairy cows produce a lot of milk every day.

swap_horiz Từ liên quan "bò sữa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bò sữa" (1)

Bò sữa cho nhiều sữa mỗi ngày.
Dairy cows produce a lot of milk every day.